genus manduca
Định nghĩa
Danh từ: Chi Manduca là một chi bướm đêm trong họ Sphingidae (họ bướm óc chó). Ấu trùng của các loài trong chi này là sâu sừng thuốc lá (tobacco hornworm) hoặc sâu sừng cà chua (tomato hornworm).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Manduca bao gồm các loài như Manduca sexta và Manduca quinquemaculata.)
- (Ấu trùng của chi Manduca được biết đến là ăn các cây họ Cà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manduca species": các loài trong chi Manduca, thường được nghiên cứu trong sinh học phát triển và thần kinh học.
- Manduca sexta is a model organism for studying insect metamorphosis. (Manduca sexta là một sinh vật mẫu để nghiên cứu sự biến thái của côn trùng.)
"Manduca life cycle": vòng đời của chi Manduca, bao gồm trứng, ấu trùng, nhộng và bướm trưởng thành.
- The life cycle of genus Manduca lasts about 30 to 50 days. (Vòng đời của chi Manduca kéo dài khoảng 30 đến 50 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Manduca sexta (n): loài bướm đêm thuốc lá, một loài điển hình trong chi Manduca.
- Manduca sexta is commonly used in laboratory experiments. (Manduca sexta thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Manduca quinquemaculata (n): loài bướm đêm cà chua, một loài khác trong chi Manduca.
- Manduca quinquemaculata feeds primarily on tomato plants. (Manduca quinquemaculata chủ yếu ăn cây cà chua.)
Từ đồng nghĩa
- Chi sâu sừng: tên gọi thông thường của chi Manduca trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm ấu trùng của chúng.
Các cụm từ liên quan
- Genus Manduca larvae: ấu trùng của chi Manduca.
- Genus Manduca larvae are often found on tobacco and tomato crops. (Ấu trùng của chi Manduca thường được tìm thấy trên cây thuốc lá và cà chua.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ sinh học này.